computer menu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Danh sách lựa chọn sẵn có trên máy tính: Một giao diện hiển thị một danh sách các lệnh, tùy chọn hoặc chức năng mà người dùng có thể lựa chọn để thực hiện trong một chương trình phần mềm hoặc hệ điều hành máy tính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- To save the document, go to the "File" computer menu. (Để lưu tài liệu, hãy vào danh sách lựa chọn sẵn có trên máy tính "Tệp".)
- The settings are located in the main computer menu. (Các cài đặt nằm trong danh sách lựa chọn sẵn có trên máy tính chính.)
- Please select "Print" from the computer menu. (Vui lòng chọn "In" từ danh sách lựa chọn sẵn có trên máy tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To navigate a computer menu": Di chuyển và tương tác với các tùy chọn trong một danh sách lựa chọn.
- New users must learn how to navigate the computer menu efficiently. (Người dùng mới phải học cách di chuyển trong danh sách lựa chọn sẵn có trên máy tính một cách hiệu quả.)
"Drop-down computer menu": Một loại danh sách lựa chọn xuất hiện khi người dùng nhấp vào một mục chính.
- The font options are in a drop-down computer menu. (Các tùy chọn phông chữ nằm trong một danh sách lựa chọn sẵn có trên máy tính dạng thả xuống.)
Biến thể và từ gần giống
Menu bar (n): Thanh chứa các tiêu đề của các danh sách lựa chọn chính, thường nằm ở đầu cửa sổ chương trình.
- The menu bar contains File, Edit, and View. (Thanh chứa các tiêu đề chứa Tệp, Chỉnh sửa và Xem.)
Context menu (n): Danh sách lựa chọn ngữ cảnh, xuất hiện khi người dùng nhấp chuột phải.
- Right-click to open the context menu. (Nhấp chuột phải để mở danh sách lựa chọn ngữ cảnh.)
Từ đồng nghĩa
- Command list: Danh sách lệnh.
- Options list: Danh sách tùy chọn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "computer menu")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "computer menu")
Noun
- danh sách lựa chọn sẵn có trên máy tính.